句履 jù lǚ · cú lí Hán Việt: cú lí · Pinyin: jù lǚ Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 履 (lí)Pinyinjù lǚHán Việtcú líCấu tạo句 + 履 · cú + lí nghĩa thành phần: cú + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 履名。Tân Hoa Tự Điển 1.履名。