句己 jù jǐ · cú kỉ Hán Việt: cú kỉ · Pinyin: jù jǐ Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 己 (kỉ)Pinyinjù jǐHán Việtcú kỉCấu tạo句 + 己 · cú + kỉ nghĩa thành phần: cú + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 钩己。谓星体去而复来,环行如钩,又成"己"字状。Tân Hoa Tự Điển 1.钩己。谓星体去而复来,环行如钩,又成"己"字状。