句廉 jù lián · cú liêm Hán Việt: cú liêm · Pinyin: jù lián Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 廉 (liêm)Pinyinjù liánHán Việtcú liêmCấu tạo句 + 廉 · cú + liêm nghĩa thành phần: cú + liêm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 水岸屈曲而有稜角。MainlandTân Hoa Tự Điển 指堤岸曲折不平处。Tân Hoa Tự Điển 1.指堤岸曲折不平处。