句引

jù yǐn cú dẫn

Hán Việt: cú dẫn · Pinyin: jù yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (cú) + (dẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引诱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.引诱。