句當 jù dāng · cú đương Hán Việt: cú đương · Pinyin: jù dāng Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 當 (đương)Pinyinjù dāngHán Việtcú đươngCấu tạo句 + 當 · cú + đương nghĩa thành phần: cú + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 办理;掌管。Tân Hoa Tự Điển 1.办理;掌管。