句投 jù tóu · cú đầu Hán Việt: cú đầu · Pinyin: jù tóu Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 投 (đầu)Pinyinjù tóuHán Việtcú đầuCấu tạo句 + 投 · cú + đầu nghĩa thành phần: cú + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 句读。Tân Hoa Tự Điển 1.句读。