句抹 jù mǒ · cú mạt Hán Việt: cú mạt · Pinyin: jù mǒ Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 抹 (mạt)Pinyinjù mǒHán Việtcú mạtCấu tạo句 + 抹 · cú + mạt nghĩa thành phần: cú + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓去掉文辞中的某些字句。Tân Hoa Tự Điển 1.谓去掉文辞中的某些字句。