句指 jù zhǐ · cú chỉ Hán Việt: cú chỉ · Pinyin: jù zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 指 (chỉ)Pinyinjù zhǐHán Việtcú chỉCấu tạo句 + 指 · cú + chỉ nghĩa thành phần: cú + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恭谨貌。Tân Hoa Tự Điển 1.恭谨貌。