句數

jù shù cú sổ

Hán Việt: cú sổ · Pinyin: jù shù

Tổng quan

số câu | số dòng (trong thơ ca, v.v.)

Cấu tạo: (cú) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số câu | số dòng (trong thơ ca, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT number of sentences|number of lines (in verse etc)
  • Cihui number of sentences; number of lines (in verse etc)