句斷

jù duàn cú đoạn

Hán Việt: cú đoạn · Pinyin: jù duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cú) + (đoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓点断句子; 指句读,句法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓点断句子。 2.指句读,句法。

Eng

  • Cihui 句斷 jùduàn v. segment text