句星 jù xīng · cú tinh Hán Việt: cú tinh · Pinyin: jù xīng Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 星 (tinh)Pinyinjù xīngHán Việtcú tinhCấu tạo句 + 星 · cú + tinh nghĩa thành phần: cú + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星名。即钩星。九星如钩状; 星名。即钩陈星。在紫微垣内。Tân Hoa Tự Điển 1.星名。即钩星。九星如钩状。 2.星名。即钩陈星。在紫微垣内。