句望

jù wàng cú vọng

Hán Việt: cú vọng · Pinyin: jù wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (cú) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人名。传为舜的曾祖。参阅《史记.三代世表》; 地名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人名。传为舜的曾祖。参阅《史记.三代世表》。 2.地名。