句柄 jù bǐng · cú bính Hán Việt: cú bính · Pinyin: jù bǐng Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 柄 (bính)Pinyinjù bǐngHán Việtcú bínhCấu tạo句 + 柄 · cú + bính nghĩa thành phần: cú + bính