句檢

jù jiǎn cú kiểm

Hán Việt: cú kiểm · Pinyin: jù jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cú) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 考察。唐官吏考绩,有四善二十七最的名目。其十七为"句检之最"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.考察。唐官吏考绩,有四善二十七最的名目。其十七为"句检之最"。