句法學 cú pháp học Hán Việt: cú pháp học Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 法 (pháp) + 學 (học)Hán Việtcú pháp họcCấu tạo句 + 法 + 學 · cú + pháp + học nghĩa thành phần: cú + pháp + học Nghĩa EngCihui 句法學 ùfǎxué n. <lg.> syntax