句注 jù zhù · cú chú Hán Việt: cú chú · Pinyin: jù zhù Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 注 (chú)Pinyinjù zhùHán Việtcú chúCấu tạo句 + 注 · cú + chú nghĩa thành phần: cú + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山名。在今山西代县北,为古代九塞之一。Tân Hoa Tự Điển 1.山名。在今山西代县北,为古代九塞之一。