句潭 cú đàm Hán Việt: cú đàm Tổng quan cú đàm (雜語)又作俱譚。釋氏五姓之一。見瞿曇條。☸ Cấu tạo: 句 (cú) + 潭 (đàm)Hán Việtcú đàmCấu tạo句 + 潭 · cú + đàm nghĩa thành phần: cú + đàm Nghĩa ViệtCihui cú đàm (雜語)又作俱譚。釋氏五姓之一。見瞿曇條。☸