句點

jù diǎn cú điểm

Hán Việt: cú điểm · Pinyin: jù diǎn

Tổng quan

dấu chấm (dấu câu) | (nghĩa bóng) điểm kết thúc | hoàn thành

Cấu tạo: (cú) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu chấm (dấu câu) | (nghĩa bóng) điểm kết thúc | hoàn thành

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.→句號 2.比喻完成、終止。如:「談判順利圓滿,為我們此次任務劃下了完美的句點。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 句号。

Eng

  • CC-CEDICT period (punctuation)|(fig.) endpoint|finish
  • Cihui 句點 jùdiǎn n. period (punctuation)

ja

  • JMdict period|full stop