句烈

jù liè cú liệt

Hán Việt: cú liệt · Pinyin: jù liè

Tổng quan

Cấu tạo: (cú) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代土地面积单位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代土地面积单位。