句無 jù wú · cú vô Hán Việt: cú vô · Pinyin: jù wú Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 無 (vô)Pinyinjù wúHán Việtcú vôCấu tạo句 + 無 · cú + vô nghĩa thành phần: cú + vô Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 地名。春秋時越地,位於今浙江省諸暨縣南五十里與義烏縣交界處。《國語.越語上》:「句踐之地,南至於句無,北至於禦兒,東至於鄞,西至於姑蔑,廣運百里。」