句爪

jù zhǎo cú trảo

Hán Việt: cú trảo · Pinyin: jù zhǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (cú) + (trảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尖利钩形的爪。借指猛禽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尖利钩形的爪。借指猛禽。