句當 jù dāng · cú đương Hán Việt: cú đương · Pinyin: jù dāng Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 當 (đương)Pinyinjù dāngHán Việtcú đươngCấu tạo句 + 當 · cú + đương nghĩa thành phần: cú + đương Nghĩa ViệtCihui ắp xếp giải quyết công việc. câu đương câu đương ☆Sắp xếp giải quyết công việc.