句盾 jù dùn · cú thuẫn Hán Việt: cú thuẫn · Pinyin: jù dùn Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 盾 (thuẫn)Pinyinjù dùnHán Việtcú thuẫnCấu tạo句 + 盾 · cú + thuẫn nghĩa thành phần: cú + thuẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即钩盾。官署名。Tân Hoa Tự Điển 1.即钩盾。官署名。