句眼 jù yǎn · cú nhãn Hán Việt: cú nhãn · Pinyin: jù yǎn Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 眼 (nhãn)Pinyinjù yǎnHán Việtcú nhãnCấu tạo句 + 眼 · cú + nhãn nghĩa thành phần: cú + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦称"句中眼"; 指诗句中最精炼传神的一个字。Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"句中眼"。 2.指诗句中最精炼传神的一个字。