句矩 jù jǔ · cú củ Hán Việt: cú củ · Pinyin: jù jǔ Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 矩 (củ)Pinyinjù jǔHán Việtcú củCấu tạo句 + 矩 · cú + củ nghĩa thành phần: cú + củ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹规矩。Tân Hoa Tự Điển 1.犹规矩。