句稽 jù jī · cú kê Hán Việt: cú kê · Pinyin: jù jī Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 稽 (kê)Pinyinjù jīHán Việtcú kêCấu tạo句 + 稽 · cú + kê nghĩa thành phần: cú + kê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 查考;核算。Tân Hoa Tự Điển 1.查考;核算。