句索 jù suǒ · cú tác Hán Việt: cú tác · Pinyin: jù suǒ Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 索 (tác)Pinyinjù suǒHán Việtcú tácCấu tạo句 + 索 · cú + tác nghĩa thành phần: cú + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹搜寻,搜索。Tân Hoa Tự Điển 1.犹搜寻,搜索。