句結 jù jié · cú kết Hán Việt: cú kết · Pinyin: jù jié Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 結 (kết)Pinyinjù jiéHán Việtcú kếtCấu tạo句 + 結 · cú + kết nghĩa thành phần: cú + kết