句绝 cú tuyệt Hán Việt: cú tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 绝 (tuyệt)Hán Việtcú tuyệtCấu tạo句 + 绝 · cú + tuyệt nghĩa thành phần: cú + tuyệt