句绝 jù jué · cú tuyệt Hán Việt: cú tuyệt · Pinyin: jù jué Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 绝 (tuyệt)Pinyinjù juéHán Việtcú tuyệtCấu tạo句 + 绝 · cú + tuyệt nghĩa thành phần: cú + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指文词语意已尽处。Tân Hoa Tự Điển 1.指文词语意已尽处。