句結 jù jié · cú kết Hán Việt: cú kết · Pinyin: jù jié Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 結 (kết)Pinyinjù jiéHán Việtcú kếtCấu tạo句 + 結 · cú + kết nghĩa thành phần: cú + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗中串通结合。Tân Hoa Tự Điển 1.暗中串通结合。