句羣

jù qún cú quần

Hán Việt: cú quần · Pinyin: jù qún

Tổng quan

diễn ngôn | nhóm câu có nghĩa rõ ràng | tự sự

Cấu tạo: (cú) + (quần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diễn ngôn | nhóm câu có nghĩa rõ ràng | tự sự

Eng

  • Cihui discourse; group of sentences with clear meaning; narrative