句股

jù gǔ cú cổ

Hán Việt: cú cổ · Pinyin: jù gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cú) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 数学名词。古称直角三角形夹直角的两条边,短边为句。长边为股。又称立竿测太阳高度时的标竿为股,日影为句; 代称数学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.数学名词。古称直角三角形夹直角的两条边,短边为句。长边为股。又称立竿测太阳高度时的标竿为股,日影为句。 2.代称数学。