句臚 jù lú · cú lư Hán Việt: cú lư · Pinyin: jù lú Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 臚 (lư)Pinyinjù lúHán Việtcú lưCấu tạo句 + 臚 · cú + lư nghĩa thành phần: cú + lư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陈述;传语。Tân Hoa Tự Điển 1.陈述;传语。