句臚

jù lú cú lư

Hán Việt: cú lư · Pinyin: jù lú

Tổng quan

Cấu tạo: (cú) + (lư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陈述;传语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陈述;传语。