句解 jù jiě · cú giải Hán Việt: cú giải · Pinyin: jù jiě Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 解 (giải)Pinyinjù jiěHán Việtcú giảiCấu tạo句 + 解 · cú + giải nghĩa thành phần: cú + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逐句解释。Tân Hoa Tự Điển 1.逐句解释。