句調

jù diào cú điều

Hán Việt: cú điều · Pinyin: jù diào

Tổng quan

Cấu tạo: (cú) + 調 (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文句的语调。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文句的语调。

Eng

  • Cihui 句調 jùdiào n. <lg.> sentence intonation