句追 jù zhuī · cú truy Hán Việt: cú truy · Pinyin: jù zhuī Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 追 (truy)Pinyinjù zhuīHán Việtcú truyCấu tạo句 + 追 · cú + truy nghĩa thành phần: cú + truy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拘捕查究。Tân Hoa Tự Điển 1.拘捕查究。