句逗
cú đậu
Hán Việt: cú đậu · Pinyin: jù dòu
Tổng quan
dấu câu của một câu (thời trước, trước khi dấu câu được sử dụng) | dấu chấm 句號|句号 và dấu phẩy 逗號|逗号 | câu và cụm từ
Nghĩa
Việt
- Cihui dấu câu của một câu (thời trước, trước khi dấu câu được sử dụng) | dấu chấm 句號|句号 và dấu phẩy 逗號|逗号 | câu và cụm từ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"句读"。
Eng
- CC-CEDICT punctuation of a sentence (in former times, before punctuation marks were used)|period 句號|句号 and comma 逗號|逗号|sentences and phrases
- Cihui punctuation of a sentence (in former times, before punctuation marks were used); period 句號|句号 and comma 逗號|逗号; sentences and phrases