句闌 jù lán · cú lan Hán Việt: cú lan · Pinyin: jù lán Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 闌 (lan)Pinyinjù lánHán Việtcú lanCấu tạo句 + 闌 · cú + lan nghĩa thành phần: cú + lan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"句栏"。