句陳

jù chén cú trần

Hán Việt: cú trần · Pinyin: jù chén

Tổng quan

Cấu tạo: (cú) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星名; 六壬(阴阳五行)占术中的十二神将之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.星名。 2.六壬(阴阳五行)占术中的十二神将之一。