句限 jù xiàn · cú hạn Hán Việt: cú hạn · Pinyin: jù xiàn Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 限 (hạn)Pinyinjù xiànHán Việtcú hạnCấu tạo句 + 限 · cú + hạn nghĩa thành phần: cú + hạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓句子之内。Tân Hoa Tự Điển 1.谓句子之内。