句除 jù chú · cú trừ Hán Việt: cú trừ · Pinyin: jù chú Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 除 (trừ)Pinyinjù chúHán Việtcú trừCấu tạo句 + 除 · cú + trừ nghĩa thành phần: cú + trừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 删除;删改。Tân Hoa Tự Điển 1.删除;删改。