句集 jù jí · cú tập Hán Việt: cú tập · Pinyin: jù jí Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 集 (tập)Pinyinjù jíHán Việtcú tậpCấu tạo句 + 集 · cú + tập nghĩa thành phần: cú + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纠集;召集。Tân Hoa Tự Điển 1.纠集;召集。jaJMdict collection of haiku poems