句類 jù lèi · cú loại Hán Việt: cú loại · Pinyin: jù lèi Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 類 (loại)Pinyinjù lèiHán Việtcú loạiCấu tạo句 + 類 · cú + loại nghĩa thành phần: cú + loại