句首

jù shǒu cú thủ

Hán Việt: cú thủ · Pinyin: jù shǒu

Tổng quan

đầu câu hoặc cụm từ

Cấu tạo: (cú) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu câu hoặc cụm từ

Eng

  • CC-CEDICT start of phrase or sentence
  • Cihui start of phrase or sentence