句駁 jù bó · cú bác Hán Việt: cú bác · Pinyin: jù bó Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 駁 (bác)Pinyinjù bóHán Việtcú bácCấu tạo句 + 駁 · cú + bác nghĩa thành phần: cú + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"句剥"。