句驪

jù lí cú li

Hán Việt: cú li · Pinyin: jù lí

Tổng quan

Cấu tạo: (cú) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"句丽"; 古国名。在今朝鲜境内。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"句丽"。 2.古国名。在今朝鲜境内。