另一

lìng yī lánh nhất

Hán Việt: lánh nhất · Pinyin: lìng yī

Tổng quan

khác | một cái khác

Cấu tạo: (lánh) + (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khác | một cái khác

Eng

  • CC-CEDICT another|the other
  • Cihui another; the other