另册

lìng cèlánh sách

Hán Việt: lánh sách · Pinyin: lìng cè

Tổng quan

hộ khẩu của những phần tử bất hảo (xã hội cũ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.清代用以登记不入流品者的户口册。 2.比喻置于不重要的地方。

Cấu tạo: 另 (lánh) + 冊 (sách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Danh Sách Khác (sổ đăng ký tội phạm thời nhà Thanh)
  • Cihui danh sách đen của những người không mong muốn
  • Biên soạn “other” register listing disreputable people

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.清代用以登记不入流品者的户口册。 2.比喻置于不重要的地方。

Eng

  • Cihui the Other List (Qing dynasty register of outlaws); a blacklist of undesirables

Từ liên quan

Gần nghĩa

冊頁 · 册亨 · 册历 · 册命 · 册子 · 册封 · 册府 · 册文