另函 lánh hàm Hán Việt: lánh hàm Tổng quan Cấu tạo: 另 (lánh) + 函 (hàm)Hán Việtlánh hàmCấu tạo另 + 函 · lánh + hàm nghĩa thành phần: lánh + hàm Nghĩa EngCihui 另函 ìnghán n. separate letter ◆v.o. write another letter